Khóa cửa thông minh LS-MINI2 cho gia đình, căn hộ; Phương pháp mở khóa: APP, Vân tay, Mật khẩu, Chìa khóa, Khuôn mặt
ứng dụngFingerprintPasswordKeykhuôn mặtdấu vân tayMật khẩuchìa khóa cơPMS对接
Mô hình thông số kỹ thuật
LS-MINI2
Hình ảnh & Cấu trúc sản phẩm
Bấm vào hình để xem lớn
Thông số kỹ thuật chi tiết
Danh sách tham số đầy đủ
| tham số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Chất liệu thân khóa hoặc lưỡi khóa | measurement |
| Phương pháp mở khóa | ứng dụng, Fingerprint, Password, Key, khuôn mặt |
| Dòng điện dự phòng | ≤10uA, average current: ≤150mA |
| Phương pháp cung cấp điện | 4 pin AAA |
| tuổi thọ pin | About 10 months (based on 10 times per day) |
| nhiệt độ làm việc | -20~50°C, operating humidity: 15%~90%RH |
| cung cấp điện khẩn cấp | supply |
Thông số hoặc thông số kỹ thuật
| tham số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Điện áp hoạt động | 4 pin AAA |
| Tiêu thụ điện năng | Môi trường làm việc |
| Tuổi thọ pin | Điện áp báo động |
Mô tả sản phẩm
Khóa cửa thông minh LS-MINI2 cho gia đình, căn hộ; Phương pháp mở khóa: APP, Vân tay, Mật khẩu, Chìa khóa, Khuôn mặt
- ứng dụng
- Fingerprint
- Password
- Key
- khuôn mặt
- dấu vân tay
- Mật khẩu
- chìa khóa cơ
- PMS对接